

tuổi thọ- Khoảng thời gian một sinh vật sống, tính từ khi sinh ra đến khi chết.
die Dauer des Lebens, von der Geburt bis zum Tod
tuổi thọ- Khoảng thời gian mà một đồ vật hoặc thiết bị có thể hoạt động được.
der Zeitraum, in dem ein Objekt funktioniert