Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Lebensjahr — Meaning: tuổi — BlauBerry
Lebensjahr
das
[ˈleːbn̩sˌjaːɐ̯]
Noun
Plural: Lebensjahre
Definitions
1
tuổi
- năm trong cuộc đời của một người, dùng để chỉ độ tuổi cụ thể
Jahr im Leben einer Person
„Ab dem 50.
Lebensjahr
jedoch steigt die Anzahl der Neuerkrankungen sprunghaft an.“
Tuy nhiên, từ tuổi 50 trở đi, số ca mắc bệnh mới tăng vọt.
„Alicias Eltern, beide 1943 in Königsberg geboren, verbrachten ihre ersten zwei
Lebensjahre
überwiegend in Luftschutzkellern und auf der Flucht.“
Bố mẹ của Alicia, cả hai sinh năm 1943 tại Königsberg, đã trải qua hai năm đầu đời chủ yếu trong hầm trú ẩn và trên đường chạy trốn.
Noun