Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Lendengegend — Meaning: vùng thắt lưng — BlauBerry
Lendengegend
die
[ˈlɛndn̩ˌɡeːɡn̩t]
Noun
Plural: Lendengegenden
Definitions
1
vùng thắt lưng
- Vùng cơ thể ở phần lưng dưới, quanh khu vực thắt lưng.
Körperregion der Lenden
„Etwas regt sich in seiner
Lendengegend
wie ein Baby, das geboren werden will.“
“Có thứ gì đó cựa quậy ở vùng thắt lưng của anh ấy như một em bé đang muốn được sinh ra.”
Noun