

sự phủ nhận- Hành vi bác bỏ một điều gì đó, không thừa nhận sự thật.
Abstreitung von etwas; keine Eingestehung der Wahrheit
sự bác bỏ- Sự không công nhận một điều được xem là có giá trị phổ quát hoặc một thế giới quan, học thuyết nào đó.
Nicht-Anerkennung von etwas Allgemeingültigem oder einer Weltanschauung