Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Liegesofa — Meaning: ghế nằm — BlauBerry
Liegesofa
das
[ˈliːɡəˌzoːfa]
Noun
Plural: Liegesofas
Definitions
1
ghế nằm
- Sofa được thiết kế để người ta cũng có thể nằm trên đó.
Sofa, auf dem man auch liegen kann
„Ich fand meine Liebste in Nonnentracht auf dem römischen
Liegesofa
ausgestreckt.“
“Tôi thấy người yêu dấu của mình trong trang phục nữ tu đang nằm duỗi người trên chiếc ghế nằm kiểu La Mã.”
Synonyms
Schlafsofa
Noun