Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Lobeserhebung — Meaning: lời ca ngợi — BlauBerry
Lobeserhebung
die
[ˈloːbəsʔɛɐ̯ˌheːbʊŋ]
Noun
Plural: Lobeserhebungen
Definitions
1
lời ca ngợi
- Sự bày tỏ lời khen ngợi một cách rõ ràng và trực tiếp.
Äußerung ausdrücklichen Lobes
„Bouvard sprach ihm in wärmsten
Lobeserhebungen
seine Anerkennung darüber aus.“
“Bouvard đã bày tỏ với ông sự công nhận của mình về việc đó bằng những lời ca ngợi nồng nhiệt nhất.”
Noun