Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Luftbläschen — Meaning: bọt khí — BlauBerry
Luftbläschen
das
[ˈlʊftˌblɛːsçən]
Noun
Plural: Luftbläschen
Definitions
1
bọt khí
- bong bóng không khí nhỏ, thường xuất hiện trong chất lỏng hoặc vật liệu.
kleine Luftblase
„Die aufsteigenden
Luftbläschen
brachten das Wasser zum Brodeln.“
Những bọt khí nổi lên đã làm cho nước sôi sùng sục.
Noun