Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Männerhand — Meaning: tay đàn ông — BlauBerry
Männerhand
die
[ˈmɛnɐˌhant]
Noun
Plural: Männerhände
Definitions
1
tay đàn ông
- Bàn tay của một người đàn ông.
Hand eines Mannes
„
Männerhände
sind Händedruckhände, Prügelhände, natürlich Schießhände und Unterschrifthände.“
“Bàn tay đàn ông là những bàn tay để bắt tay, bàn tay để đấm, dĩ nhiên là bàn tay để bắn súng và bàn tay để ký tên.”
Antonyms
Frauenhand
„Auch gekreuzte
Männerhände
wurden gefunden.“
“Người ta cũng tìm thấy những bàn tay đàn ông bắt chéo.”
Noun