Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Mühe — Meaning: sự nỗ lực — BlauBerry
Mühe
die
[ˈmyːə]
Noun
Plural: Mühen
Definitions
1
sự nỗ lực
- Sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần
körperliche oder geistige Anstrengung
Sie erledigte ihre Aufgabe mit viel
Mühe
und es war dennoch zu wenig.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình với rất nhiều sự nỗ lực, nhưng dù sao đi nữa cũng vẫn là chưa đủ.
Synonyms
Anstrengung
Belastung
Bemühung
Mühsal
Antonyms
Leichtigkeit
Mit viel
Mühe
fanden sie den richtigen Weg.
Với rất nhiều sự nỗ lực, họ đã tìm thấy con đường đúng đắn.
Noun