nhà máy phân loại rác- cơ sở kỹ thuật dùng để phân loại rác thải theo các loại vật liệu hoặc thành phần khác nhau.
technische Einrichtung, die Abfälle sortiert
„Die Ursache für das Feuer in der Müllsortieranlage in Niehl ist noch unklar.“
“Nguyên nhân của vụ cháy tại nhà máy phân loại rác ở Niehl vẫn chưa rõ.”
„Müllsortieranlagen werden in Normalstahl produziert und sind sogenannte trockene Müllsortieranlagen: Die Trennung der Stoffe erfolgt ohne den Zusatz von Wasser.“
“Các nhà máy phân loại rác được sản xuất bằng thép thường và là những cơ sở phân loại rác khô: Việc tách các vật liệu diễn ra mà không cần thêm nước.”