Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Münchener — Meaning: người Munich — BlauBerry
Münchener
der
[ˈmʏnçənɐ]
Noun
Plural: Münchener
Definitions
1
người Munich
- chỉ người đến từ thành phố Munich, Đức
Münchner
Noun