Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Mahagonitheke — Meaning: quầy gỗgụ — BlauBerry
Mahagonitheke
die
[mahaˈɡoːniˌteːkə]
Noun
Plural: Mahagonitheken
Definitions
1
quầy gỗgụ
- Quầy được làm bằng gỗ gụ.
Theke aus Mahagoniholz
„Der Wirt bejahte, faltete sein Handtuch und wischte die lange
Mahagonitheke
ab.“
"Người chủ quán gật đầu, gấp chiếc khăn tay của mình lại và lau chiếc quầy gỗgụ dài."
Noun