

bữa ăn- việc dùng bữa ăn (thường là chung với nhau), việc ăn uống
Einnahme des (gemeinschaftlichen) Essens, des Mahls
bữa ăn- các món ăn thức uống đã được chuẩn bị và/hoặc sắp xếp thành bữa
vorbereitete und/oder zusammengestellte Speisen und Getränke
Chúc ngon miệng- lời chúc người ta nói với nhau vào giờ ăn; công thức này thường được sử dụng trong môi trường làm việc vào các giờ nghỉ ăn
wünscht man sich zur Essenszeit; diese Formel wird häufig in der Arbeitswelt zu den Essenspausen gebraucht