Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Mamma — Meaning: vú — BlauBerry
Mamma
die
[ˈmama]
Noun
Plural: Mammae
Definitions
1
vú
- cơ quan sản xuất sữa ở động vật có vú
Organ der Milchproduktion bei Säugetieren
Die
Mamma
ist für Säugetiere, wie den Menschen, die Kuh oder die Giraffe typisch.
Vú là đặc trưng cho động vật có vú, như con người, con bò hay con hươu cao cổ.
Synonyms
Brust
Euter
Noun