

trò chơi đồng đội- Hình thức trò chơi thể thao và cũng là ẩn dụ cho việc những người tham gia trong một nhóm với vị trí, vai trò và nhiệm vụ đã được xác định cùng phối hợp để hoàn thành một mục tiêu chung.
Sportspielform und deren Metapher, wobei die Beteiligten in einer festgelegten Konstellation innerhalb einer Gruppe mit definierten Teilaufgaben an einer gemeinsamen Aufgabe zusammenarbeiten
lối chơi đồng đội- Sự phối hợp ăn ý, hiệu quả giữa các vận động viên trong một đội, giữa các thành viên của chính phủ trong khuôn khổ nhiệm vụ do cử tri giao phó, hoặc của một nhóm khác có cơ cấu tương tự cùng hướng tới một mục tiêu hành động chung.
gutes Zusammenspiel der Sportler innerhalb ihres Teams, der Vertreter einer Regierung im Rahmen ihres Wählerauftrags oder einer anderen ähnlich strukturierten Gruppe mit einem gemeinsamen Handlungsziel