Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Marienlob — Meaning: ca tụng Maria — BlauBerry
Marienlob
das
[maˈʁiːənˌloːp]
Noun
Plural: Marienlobe
Definitions
1
ca tụng Maria
- Sự ca ngợi hoặc tôn vinh Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu.
Lob Marias, der Mutter Jesu
„Luther indessen waren Marienlied und
Marienlob
so wenig geheuer wie generell die Heiligenverehrung.“
Tuy nhiên, đối với Luther, cả bài ca về Đức Maria lẫn sự ca tụng Đức Maria đều xa lạ, cũng như việc tôn kính các thánh nói chung.
Noun