der Marineflieger — Meaning: phi công hải quân, máy bay hải…
Marinefliegerder
[maˈʁiːnəˌfliːɡɐ]NounPlural: Marineflieger
Definitions
1
phi công hải quân- Người thuộc lực lượng không quân của hải quân.
Person, die zur Luftwaffe der Marine gehört
„Diese erste Version von Zeldas Seitensprung mit einem französischen Marineflieger war eine sehr traurige Geschichte, und ich glaube, sie entsprach der Wahrheit.“
“Phiên bản đầu tiên về cuộc ngoại tình của Zelda với một phi công hải quân người Pháp là một câu chuyện rất buồn, và tôi tin rằng nó đúng sự thật.”
2
máy bay hải quân- Phương tiện bay thuộc lực lượng không quân của hải quân.