

đánh dấu- Hành động làm cho một vật, một vị trí hoặc một đối tượng được nhận biết bằng cách ghi dấu hoặc đặt dấu lên đó.
das Kennzeichnen von etwas; das Markieren
dấu hiệu- Sự biểu thị hoặc nhận diện một vật như là một cái gì đó; dấu hoặc ký hiệu dùng để phân biệt, chỉ rõ hoặc báo hiệu.
die Kennzeichnung von oder als etwas; das Zeichen