Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Milchner — Meaning: cá đực — BlauBerry
Milchner
der
[ˈmɪlçnɐ]
Noun
Plural: Milchner
Definitions
1
cá đực
- Cá đực mang tinh dịch để thụ tinh cho trứng.
männlicher Fisch, der Milch (Samen) trägt
Der Rogner legt die Eier ab und der
Milchner
befruchtet sie anschließend.
Cá cái đẻ trứng ra và sau đó cá đực thụ tinh cho chúng.
Antonyms
Rogner
Noun