Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Missgeburt — Meaning: quái thai — BlauBerry
Missgeburt
die
[ˈmɪsɡəˌbʊʁt]
Noun
Plural: Missgeburten
Definitions
1
quái thai
- sinh vật sống bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng
Lebewesen mit schwerem Geburtsfehler
Viele Zuchtlinien von Haustieren, wie zum Beispiel Nacktkatzen, beruhen eigentlich auf
Missgeburten
.
Nhiều dòng giống vật nuôi, chẳng hạn như mèo không lông, thực chất bắt nguồn từ những con quái thai.
Noun