Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Mistkübel — Meaning: thùng rác — BlauBerry
Mistkübel
der
[ˈmɪstˌkyːbl̩]
Noun
Plural: Mistkübel
Definitions
1
thùng rác
- vật chứa dùng để đựng rác thải, thùng đựng rác
Abfallbehälter, Mülleimer
Ich habe natürlich mal wieder vergessen, den
Mistkübel
zu leeren.
Tôi đương nhiên lại quên đổ thùng rác.
Das WC ist kein
Mistkübel
!
Nhà vệ sinh không phải là thùng rác!
Noun