Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Montagmorgen — Meaning: sáng thứ Hai — BlauBerry
Montagmorgen
der
[ˈmoːntaːkˌmɔʁɡn̩]
Noun
Plural: Montagmorgen
Definitions
1
sáng thứ Hai
- buổi sáng của ngày thứ Hai
der Morgen eines Montages
An allen
Montagmorgen
dieses Monats werden wir ein dreistündiges Treffen abhalten.
Vào tất cả các sáng thứ Hai của tháng này, chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp kéo dài ba giờ.
Der
Montagmorgen
ist für viele Menschen der schlimmste Morgen der Woche.
Sáng thứ Hai là buổi sáng tệ nhất trong tuần đối với nhiều người.
Noun