Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Montagnachmittag — Meaning: chiều thứ Hai — BlauBerry
Montagnachmittag
der
[ˈmoːntaːkˌnaːxmɪtaːk]
Noun
Plural: Montagnachmittage
Definitions
1
chiều thứ Hai
- buổi chiều của ngày thứ Hai
der Nachmittag eines Montages
Diese Woche haben wir den
Montagnachmittag
dazu genutzt, endlich mal die Schränke in unserem Büro auszumisten.
Tuần này chúng tôi đã tận dụng chiều thứ Hai để cuối cùng cũng dọn dẹp, thanh lọc các tủ trong văn phòng của mình.
Die Besprechung an den
Montagnachmittagen
entwickelt sich mehr und mehr zu einem nutzlosen Ritual.
Cuộc họp vào các chiều thứ Hai ngày càng trở thành một nghi thức vô ích.
Noun