

đồng phục- Những món quần áo được mặc khi thực hiện một công việc nhất định hoặc trong một dịp nhất định; trang phục thống nhất hay trang phục của người đang làm nhiệm vụ.
Kleidungsstücke bei einer bestimmten Tätigkeit oder einem bestimmten Anlass, Uniform oder Dienstkleidung
đồ bảo hộ- Bộ quần áo lao động, quần áo dùng khi làm việc.
Arbeitsanzug, Arbeitskleidung
bộ phận gắn- Phần khung hoặc bộ phận dùng để lắp, gắn hay bao bọc một vũ khí.
Fassung einer Waffe
đế gắn- Phần ổ, đế hoặc khung dùng để gắn đá quý vào đồ trang sức.
Fassung von Edelsteinen
khung tóc giả- Phần nền hoặc kết cấu bên dưới của một bộ tóc giả.
Unterbau einer Perücke