Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Mordbube — Meaning: kẻ giết người — BlauBerry
Mordbube
der
[ˈmɔʁtˌbuːbə]
Noun
Plural: Mordbuben
Definitions
1
kẻ giết người
- Người phạm tội giết người; kẻ đã cố ý tước đoạt mạng sống của người khác.
Mörder
Du Lump bist nichts weiter als ein
Mordbube
!
Đồ khốn, mày chẳng qua chỉ là một kẻ giết người!
Noun