xe buýt máy- Xe buýt được vận hành bằng động cơ thay vì nhờ sức kéo của ngựa hoặc phương tiện tương tự.
von einem Motor (statt zum Beispiel Pferden) angetriebener Bus
„In den Straßen gab es kaum noch Pferdekutschen, hingegen sehr viel mehr Automobile, und auch die Pferdeomnibusse waren doppelstöckigen Motorbussen gewichen.“
“Trên đường phố hầu như không còn xe ngựa nữa, trái lại ô tô thì nhiều hơn rất nhiều, và cả những xe buýt ngựa kéo cũng đã nhường chỗ cho những xe buýt máy hai tầng.”
„Ende des 19. Jahrhunderts stiegen die ersten Fahrgäste von der Kutsche in den Motorbus um - die Geburtsstunde der Kraftpost.“
“Vào cuối thế kỷ 19, những hành khách đầu tiên đã chuyển từ xe ngựa sang xe buýt máy - thời khắc khai sinh của dịch vụ bưu chính vận tải bằng xe cơ giới.”