Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Muffensausen — Meaning: run sợ — BlauBerry
Muffensausen
das
[ˈmʊfn̩ˌzaʊ̯zn̩]
Noun
Definitions
1
run sợ
- Cảm giác sợ hãi hoặc vô cùng e ngại trước một việc nào đó.
Angst oder sehr großen Respekt
Vor dieser Prüfung habe ich gewaltiges
Muffensausen
.
Tôi cực kỳ run sợ trước kỳ thi này.
Synonyms
Angst
Noun