Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Mutterschaf — Meaning: cừu mẹ — BlauBerry
Mutterschaf
das
[ˈmʊtɐˌʃaːf]
Noun
Plural: Mutterschafe
Definitions
1
cừu mẹ
- Con cừu cái đã sinh con và đang có cừu non.
weibliches Schaf, das Lämmer hat
„Die
Mutterschafe
trennte man von ihren Kindern, und sie blieben am Hof, wo sie gemolken wurden.“
Người ta tách những con cừu mẹ ra khỏi con của chúng, và chúng ở lại trong trang trại, nơi chúng được vắt sữa.
„Er umarmt Guđriđur, nachdem sie den Lämmerpferch aufgebaut haben, um die Jungtiere von den
Mutterschafen
zu trennen.“
Anh ấy ôm Guđriđur sau khi họ dựng xong chuồng nhốt cừu non để tách những con non ra khỏi cừu mẹ.
Noun