Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Nachtschlaf — Meaning: giấc ngủ đêm — BlauBerry
Nachtschlaf
der
[ˈnaxtˌʃlaːf]
Noun
Definitions
1
giấc ngủ đêm
- Giấc ngủ diễn ra vào ban đêm.
Schlaf in der Nacht
„So hatte sie das Minibett für sich allein und holte den versäumten
Nachtschlaf
nach.“
“Như vậy, cô ấy có chiếc giường nhỏ cho riêng mình và bù lại giấc ngủ đêm đã bị lỡ.”
Noun