Silbe, in deren Silbenrand eine zusätzliche Öffnungsbewegung bei ihrer Artikulation stattfindet
„Ein vergleichbarer Begriff dieser Art ist der schon von Sievers verwendete der Nebensilbe (…).“
“Một khái niệm tương tự kiểu này là khái niệm á âm, vốn đã được Sievers sử dụng (...).”
„Die Berechtigung dieses Terminus leuchtet einerseits sofort ein, wenn man daran denkt, daß solche Nebensilben sich durchaus in »richtige« Silben entwickeln können, nämlich sprachgeschichtlich, z.B. in den romanischen Sprachen (…); daß Nebensilben als wenig bevorzugt auch eliminiert werden können, so in der heutigen französischen Umgangssprache, …; daß Nebensilben aber auch zur Erleichterung komplizierter Ränder erst gebildet oder »verbessert« werden können, … Schließlich unterstreicht die Behandlung in Lehnvorgängen den quasisyllabischen Charakter der Nebensilben …“
“Tính chính đáng của thuật ngữ này một mặt trở nên rõ ràng ngay khi người ta nghĩ rằng những á âm như vậy hoàn toàn có thể phát triển thành những âm tiết ‘đúng nghĩa’, cụ thể là trong tiến trình lịch sử ngôn ngữ, ví dụ trong các ngôn ngữ Rôman (...); rằng á âm, do ít được ưu tiên, cũng có thể bị loại bỏ, như trong khẩu ngữ tiếng Pháp ngày nay, …; nhưng rằng á âm cũng có thể được hình thành hoặc ‘cải biến’ nhằm làm cho các rìa phức tạp trở nên dễ phát âm hơn, … Cuối cùng, cách xử lý trong các quá trình vay mượn cũng nhấn mạnh tính chất gần như âm tiết của các á âm …”