

sơ đồ tuyến- Bản trình bày bằng hình ảnh về mạng lưới giao thông công cộng.
grafische Darstellung eines öffentlichen Verkehrsnetzes
sơ đồ mạng- Bản vẽ thể hiện tiến trình thời gian của một dự án qua các bước công việc khác nhau.
zeichnerische Darstellung vom zeitlichen Ablauf eines Projektes in seinen unterschiedlichen Vorgangsschritten