Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Neubauwohnung — Meaning: căn hộ mới xây — BlauBerry
Neubauwohnung
die
[ˈnɔɪ̯baʊ̯ˌvoːnʊŋ]
Noun
Plural: Neubauwohnungen
Definitions
1
căn hộ mới xây
- Căn hộ nằm trong một tòa nhà mới được xây dựng.
Wohnung in einem Neubau
Meine Eltern wohnen neuerdings in einer
Neubauwohnung
.
Dạo gần đây bố mẹ tôi sống trong một căn hộ mới xây.
„Klawuttke bezieht eine
im Westberliner Hansaviertel.“
Antonyms
Altbauwohnung
Neubauwohnung
“Klawuttke dọn vào một căn hộ mới xây ở khu Hansaviertel thuộc Tây Berlin.”
Noun