die Neuuntersuchung — Meaning: tái khảo sát — BlauBerry
Neuuntersuchungdie
[ˈnɔɪ̯ʔʊntɐˌzuːxʊŋ]NounPlural: Neuuntersuchungen
Definitions
1
tái khảo sát- việc tiến hành khảo sát hoặc kiểm tra lại một lần nữa đối với một đối tượng, sự việc hoặc phát hiện đã được xem xét trước đó.
erneute Untersuchung
„Die Funde von Cowboy Wash sind nicht ganz unumstritten, führten aber zu einer Neuuntersuchung weiterer Funde aus Hisatsinom-Stätten.“
“Các phát hiện ở Cowboy Wash không hoàn toàn không gây tranh cãi, nhưng đã dẫn đến việc tái khảo sát những phát hiện khác từ các địa điểm của người Hisatsinom.”