Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Novembernachmittag — Meaning: chiều tháng Mười Một
Novembernachmittag
der
[noˈvɛmbɐˌnaːxmɪtaːk]
Noun
Plural: Novembernachmittage
Definitions
1
chiều tháng Mười Một
- khoảng thời gian buổi chiều trong tháng 11
Nachmittag im November
„Kalt und hell breitete sich die blecherne Caravansiedlung an diesem
Novembernachmittag
rings um ihn aus.“
"Vào chiều tháng Mười Một đó, khu định cư xe kéo lấp lánh lạnh lẽo và sáng sủa trải rộng xung quanh anh."
Noun