Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Null-Null — Meaning: nhà vệ sinh — BlauBerry
Null-Null
das
[ˈnʊlˈnʊl]
Noun
Plural: Null-Nulls
Definitions
1
nhà vệ sinh
- nơi để giải quyết nhu cầu vệ sinh cá nhân
Ort zum Verrichten der Notdurft
Ich muss aufs
Null-Null
.
Tôi cần vào nhà vệ sinh.
Die Schneiders haben ein Bidet auf jedem ihrer
Null-Nulls
.
Synonyms
Abort
Häusl
Klo
Klosett
Lokus
Pott
Scheißhaus
To
+ 5 more
Nhà Schneiders có bồn vệ sinh xịt trên mỗi nhà vệ sinh của họ.
Noun