das Nutramin — Meaning: dưỡng chất thiết yếu — BlauBerry
Nutramindas
[nutʁaˈmiːn]NounPlural: Nutramine
Definitions
1
dưỡng chất thiết yếu- hợp chất hữu cơ mà cơ thể cần cho các chức năng sống còn nhưng phần lớn không thể tự tổng hợp được
organische Verbindung, die der Körper für lebenswichtige Funktionen benötigt, aber zum größten Teil nicht selbst herstellen kann
Der Name Vitamine ist von Casimir Funk eingeführt worden; Schaumann und Boruttau nennen sie „Ergänzungsstoffe“, Ragnar Berg analog „Komplettin“, Abderhalden den antineuritischen Stoff „Entomin“, den Wachstum fördernden Stoff „“.
Tên vitamin được đặt bởi Casimir Funk; Schaumann và Boruttau gọi chúng là 'chất bổ sung', Ragnar Berg tương tự gọi là 'completin', Abderhalden gọi chất chống viêm dây thần kinh là 'entomin', chất thúc đẩy tăng trưởng là 'nutramin'.
Bei der Neurodermitis sind Kuhmilch und Hühnerei häufig die schuldigen Speisen; die Milchproteinhydrolysate (Nutramin, Pregestimil) sind ein guter Kuhmilchersatz.
Với bệnh viêm da cơ địa, sữa bò và trứng gà thường là thực phẩm gây hại; các chất thủy phân protein sữa (nutramin, pregestimil) là chất thay thế sữa bò tốt.