

bài cũ- bài hát, bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm tương tự từ thời xưa nhưng vẫn được yêu thích hoặc thỉnh thoảng vẫn được nghe/xem
Musikstück, Film, Serie oder Ähnliches aus älterer Zeit – aber immer noch gerne oder zumindest hin und wieder angehört/angesehen
đồ cổ- đồ vật cũ như xe cộ, đồ nội thất, thiết bị kỹ thuật - được nhìn nhận với góc nhìn hoài niệm
älterer Gegenstand wie zum Beispiel ein Fahrzeug, ein Möbelstück, ein technisches Gerät – mit einem gewissen nostalgischen Blickwinkel betrachtet
người già- người lớn tuổi hơn - so với những người khác
ältere Person – im Vergleich zu anderen