Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Opiumvorrat — Meaning: kho thuốc phiện — BlauBerry
Opiumvorrat
der
[ˈoːpi̯ʊmˌfoːɐ̯ʁaːt]
Noun
Plural: Opiumvorräte
Definitions
1
kho thuốc phiện
- Lượng thuốc phiện được cất giữ để dùng dần hoặc để dự phòng.
Vorrat an Opium
„Danach hatte er genug arabisches Leben eingesaugt und seine
Opiumvorräte
aufgebraucht.“
“Sau đó, ông ta đã hấp thụ đủ đời sống Ả Rập và dùng hết kho thuốc phiện của mình.”
Noun