

thánh nhạc kịch- Tác phẩm âm nhạc nhiều phần, thường phổ nhạc cho một câu chuyện hoặc hành động mang tính tôn giáo, thường được trình diễn như một hình thức thanh nhạc quy mô lớn.
mehrteilige Vertonung einer zumeist geistlichen Handlung
phòng nguyện- Căn phòng nhỏ dành cho việc cầu nguyện hoặc hành lễ tôn giáo riêng tư.
kleiner Raum zum Beten