der Ortsdialekt — Meaning: thổ ngữ địa phương — BlauBerry
Ortsdialektder
[ˈɔʁt͡sdi̯aˌlɛkt]NounPlural: Ortsdialekte
Definitions
1
thổ ngữ địa phương- Trong ngôn ngữ học, đây là biến thể của một phương ngữ, mang những đặc điểm riêng chỉ có ở một địa điểm hoặc một làng/xã nhất định.
Linguistik: die an einem bestimmten Ort spezifische Varietät eines Dialekts
„Kompetente Mundartsprecher weisen immer wieder darauf hin, daß kaum zwei Ortsdialekte benachbarter Dörfer in allen Aspekten übereinstimmen (…).“
“Những người nói thổ ngữ thành thạo luôn nhiều lần chỉ ra rằng hầu như không có hai thổ ngữ địa phương của các ngôi làng lân cận nào trùng khớp với nhau ở mọi phương diện (…).”