Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Osterferien — Meaning: kỳ nghỉ Phục Sinh — BlauBerry
Osterferien
[ˈoːstɐˌfeːʁiən]
Noun
Definitions
1
kỳ nghỉ Phục Sinh
- kỳ nghỉ học diễn ra vào dịp lễ Phục Sinh
Schulferien zur Osterzeit
Sie fahren in den
Osterferien
an die Ostsee.
Họ đi đến biển Baltic trong kỳ nghỉ Phục Sinh.
„Am ersten Schultag nach den
Osterferien
hatte ich mein Lesebuch nicht dabei.“
“Vào ngày học đầu tiên sau kỳ nghỉ Phục Sinh, tôi đã không mang theo sách đọc của mình.”
Noun