Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Ostfjord — Meaning: vịnh phía đông — BlauBerry
Ostfjord
der
[ˈɔstˌfjɔʁt]
Noun
Plural: Ostfjorde
Definitions
1
vịnh phía đông
- Vịnh hẹp nằm ở phía đông.
Fjord im Osten
„Die Schwestern Guđrún und Halla waren auf dem Bauernhof ihrer Eltern, Snæbjörn und Gerđa, in den
Ostfjorden
aufgewachsen.“
“Hai chị em Guđrún và Halla đã lớn lên tại trang trại của cha mẹ họ, Snæbjörn và Gerđa, ở các vịnh hẹp phía đông.”
Noun