das Ostjiddisch — Meaning: tiếng Yiddish Đông Âu — BlauBerry
Ostjiddischdas
[ˈɔstˌjɪdɪʃ]Noun
Definitions
1
tiếng Yiddish Đông Âu- phương ngữ/biến thể của tiếng Yiddish được hình thành ở Đông Âu
Dialekt/Variante des Jiddischen, der sich in Osteuropa herausgebildet hat
„War das ältere Schrifttum - mit Ausnahme der chassidischen Texte - überwiegend in der westjiddischen - heute fast ausgestorbenen - Mundart verfaßt, so trat nach 1800 das Ostjiddische beherrschend in den Vordergrund.“
Trong khi các tác phẩm văn học cũ - ngoại trừ các văn bản Hasid - chủ yếu được viết bằng phương ngữ Tây Yiddish (ngày nay gần như đã tuyệt chủng), thì sau năm 1800, tiếng Yiddish Đông Âu đã trở nên chiếm ưu thế nổi bật.
„Ganz anders die Entwicklung des Ostjiddischen. Aus ihm hat sich das eigentliche Jiddisch herausgebildet.“
Sự phát triển của tiếng Yiddish Đông Âu hoàn toàn khác biệt. Chính từ nó mà tiếng Yiddish thực sự đã được hình thành.