Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Pütz — Meaning: cái xô — BlauBerry
Pütz
die
[pʏt͡s]
Noun
Plural: Pützen
Definitions
1
cái xô
- Một cái xô nhỏ, thường dùng để đựng hoặc mang chất lỏng.
kleiner Eimer
„Ich möchte auf die umgekippte
Pütz
hinweisen: vier solcher
Pützen
mit flüssiger Seife brauchen wir für Rein-Schiff.“
“Tôi muốn lưu ý đến cái xô bị lật: chúng ta cần bốn cái xô như vậy chứa xà phòng lỏng để lau dọn tàu cho sạch.”
Noun