die Paläobotanik — Meaning: cổ thực vật học — BlauBerry
Paläobotanikdie
[palɛoboˈtaːnɪk]Noun
Definitions
1
cổ thực vật học- Ngành khoa học nghiên cứu các loài thực vật đã tuyệt chủng và hóa thạch của chúng.
Wissenschaft von den ausgestorbenen und versteinerten Pflanzen
„Da Pflanzen-Fossilien in der Regel nur bruchstückhaft erhalten sind, werden in der Paläobotanik meist nur bestimmte Pflanzenorgane (Blätter, Holz, Wurzeln, Blüten, Samen, Pollen usw.) oder sogar nur bestimmte Erhaltungszustände […] mit einem Artnamen versehen ("Organart", "Organgattung"; Organgattung).“
“Vì hóa thạch thực vật nói chung thường chỉ được bảo tồn ở dạng mảnh vụn, nên trong cổ thực vật học người ta phần lớn chỉ gán tên loài cho những cơ quan nhất định của thực vật (lá, gỗ, rễ, hoa, hạt, phấn hoa, v.v.) hoặc thậm chí chỉ cho những trạng thái bảo tồn nhất định […] (‘loài cơ quan’, ‘chi cơ quan’; chi cơ quan).”