Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Parömie — Meaning: tục ngữ — BlauBerry
Parömie
die
[paʁøˈmiː]
Noun
Plural: Parömien
Definitions
1
tục ngữ
- thuật ngữ khoa học dùng để chỉ câu tục ngữ.
wissenschaftlicher Begriff für Sprichwort
„Das Sprichwort (…), auch
Parömie
, ist ein eigenständiger Typ innerhalb der vorgeformten Konstruktionen…“
“Tục ngữ (…), còn gọi là parömie, là một kiểu loại độc lập trong các cấu trúc được định hình sẵn…”
Noun