lợi ích cục bộ- lợi ích do một cá nhân hoặc một số ít người theo đuổi, đại diện cho nhu cầu riêng của họ thay vì lợi ích chung
von Einzelnen/Wenigen vertretenes Interesse
„Alle Staaten hatten ausschließlich ihre eigenen Partikularinteressen im Auge, nicht jedoch die möglichen Konsequenzen.“
“Tất cả các quốc gia chỉ chăm chăm vào những lợi ích cục bộ của riêng mình, chứ không để ý đến những hậu quả có thể xảy ra.”
„Tatsächlich beteiligten sich nicht alle Chiefdoms der Shona an dem Aufstand, sondern sie folgten jeweils ihren Partikularinteressen.“
“Trên thực tế, không phải tất cả các chiefdom của người Shona đều tham gia cuộc nổi dậy, mà mỗi bên đều theo đuổi những lợi ích cục bộ của riêng mình.”