traumatische Prellung oder Schwellung, die durch den unter [1] beschriebenen Stoß verursacht wurde
„Diese besser als Pferdekuss bekannte Verletzung ist, wie das Synonym schon sagt, auf Grund einer äußeren Gewalteinwirkung durch Tritt, Schlag oder Stoß immer traumatischer Natur.“
“Chấn thương này, thường được biết đến nhiều hơn dưới tên gọi vết bầm do thúc gối, như chính từ đồng nghĩa đã nói, luôn mang tính chấn thương do tác động bạo lực từ bên ngoài như cú đá, cú đánh hoặc cú va.”
„Insbesondere im Bereich von Becken, Hüfte und Oberschenkel kommt es bei Sportlern häufig zu extrinsischen (Kontusion, ‚Pferdekuss‘) und intrinsischen Verletzungen (von der Zerrung bis zum Muskel- oder Sehnenriss […]), sowie zu Überlastungsschäden (insbesondere Insertionstendopathien […]).“
“Đặc biệt ở vùng xương chậu, hông và đùi, các vận động viên thường gặp những chấn thương từ tác động bên ngoài (đụng dập, ‘vết bầm do thúc gối’) và chấn thương nội sinh (từ căng cơ đến rách cơ hoặc rách gân […]), cũng như các tổn thương do quá tải (đặc biệt là bệnh gân tại chỗ bám […]).”