die Pflanzenvielfalt — Meaning: đa dạng thực vật — BlauBerry
Pflanzenvielfaltdie
[ˈp͡flant͡sn̩ˌfiːlfalt]Noun
Definitions
1
đa dạng thực vật- Sự đa dạng của các loài thực vật xuất hiện trong một môi trường sống nhất định.
Vielfalt an in einem bestimmten Lebensraum vorkommenden Pflanzen
„Ich folge Jack Ziegler durch den Raum, und wir gelangen in ein Gewächshaus, wo der Duft einer unglaublichen Pflanzenvielfalt die Luft erfüllt.“
“Tôi đi theo Jack Ziegler qua căn phòng, và chúng tôi đến một nhà kính, nơi hương thơm của một sự đa dạng thực vật đáng kinh ngạc tràn ngập không khí.”