

kẻ hẹp hòi- Người nhỏ nhen, câu nệ, có đầu óc thiển cận và quá khắt khe trong những chuyện vụn vặt.
kleinlicher Mensch
người ngoại giới- Người không học đại học, không thuộc giới học thuật hoặc không phải sinh viên.
nichtstudierte Person, Nichtakademiker
người Philitin- Thành viên của dân tộc Philitin, một dân tộc láng giềng trong lịch sử của người Israel cổ đại.
historisches Nachbarvolk der Israeliten